Dịch vụ
|
Giá dịch vụ (VNĐ)
|
| Botox 2 vùng Xeomin (Đức) |
12,000,000 |
| Botox 3 vùng Xeomin (Đức) |
15,000,000 |
| Botox Cơ cắn – Xeomin (Đức) |
10,000,000 |
| Botox Nếp chân chim 02 bên- Xeomin (Đức) |
6,000,000 |
| Botox Nếp gian mày- Xeomin (Đức) |
6,000,000 |
| Botox Nếp nhăn trán- Xeomin (Đức) |
6,000,000 |
| CROSS TCA – Má |
1,000,000 |
| CROSS TCA – Mũi |
300,000 |
| CROSS TCA – Toàn mặt |
1,500,000 |
| CROSS TCA – Trán |
500,000 |
| Dày sừng tiết bã/ Dày sừng ánh sáng (nhiều) 50 sẩn |
4,000,000 |
| Dày sừng tiết bã/ Dày sừng ánh sáng (ít) 05 sẩn |
500,000 |
| Detox Light |
1,000,000 |
| EMS Bắp tay |
500,000 |
| EMS mắt |
600,000 |
| EMS mặt |
1,000,000 |
| EmSculpt – Tăng cơ, giảm mỡ bụng |
500,000 |
| EmSculpt – Tăng cơ, giảm mỡ đùi |
750,000 |
| EmSculpt – Tăng cơ, giảm mỡ mông |
750,000 |
| Excimer – Bạch biến < 5% diện tích da |
1,000,000 |
| Excimer – Bạch biến >20% diện tích da |
3,000,000 |
| Excimer – Bạch biến 5-20% diện tích da |
2,000,000 |
| Excimer – Tóc bạc |
1,500,000 |
| Excimer – Vảy nến < 5% diện tích da |
1,000,000 |
| Excimer – Vảy nến >20% diện tích da |
3,000,000 |
| Excimer – Vảy nến 5-20% diện tích da |
2,000,000 |
| Excimer – Viêm da cơ địa < 1% diện tích da |
500,000 |
| Excimer – Viêm da cơ địa 2-5% diện tích da |
1,000,000 |
| Eye bag- Gym care (Siết cơ- giảm bọng mắt) |
1,000,000 |
| Face Gymems (Siết cơ- gọn mặt) |
1,500,000 |
| Fractional – Becker nevus |
0 |
| Fractional CO2 Peel da mụn |
1,000,000 |
| Fractional CO2 Sẩn sẹo ở cằm |
1,000,000 |
| Fractional CO2 Sẩn sẹo ở mũi |
1,000,000 |
| Fractional CO2 Mọc tóc |
1,500,000 |
| Fractional CO2 Sẹo lồi 01 sẹo < 1 cm |
300,000 |
| Fractional CO2 Sẹo lồi 01 sẹo 1- 2 cm |
500,000 |
| Fractional CO2 Sẹo lồi 01 sẹo 2- 5cm |
1,000,000 |
| Fractional CO2 Sẹo lồi ở bụng |
2,500,000 |
| Fractional CO2 Sẹo lồi ở lưng |
2,500,000 |
| Fractional CO2 Sẹo lồi ở ngực |
2,500,000 |
| Fractional CO2 sẹo lõm – 01 nốt |
500,000 |
| Fractional CO2 sẹo lõm nặng – Toàn mặt |
3,000,000 |
| Fractional CO2 sẹo lõm nhẹ – Toàn mặt |
1,000,000 |
| Fractional CO2 sẹo lõm trung bình – Toàn mặt |
2,000,000 |
| Fractional CO2 Sẹo rạn da – Bụng/Đùi/Mông/Bắp tay |
2,500,000 |
| Fractional CO2 Sẹo xấu 01 sẹo 3-5 cm |
1,500,000 |
| Fractional CO2 Trẻ hóa da mắt |
2,000,000 |
| Fractional CO2 Trẻ hóa da toàn mặt |
3,000,000 |
| Fractional PC – Cổ ngực |
5,000,000 |
| Fractional PC – Hai tay |
4,000,000 |
| Fractional PC – Mặt |
5,000,000 |
| Fractional PC Sẹo – Lớn > 5cm2 |
2,500,000 |
| Fractional PC Sẹo – Nhỏ < 5cm2 |
1,500,000 |
| Fractional PC Sẹo mụn – Má |
3,500,000 |
| Fractional PC Sẹo mụn – Toàn mặt |
4,500,000 |
| Fractional PC Sẹo rạn da – Bụng/Đùi/Mông/Bắp tay |
2,500,000 |
| IPL hồng ban, sắc tố ở cổ, ngực |
2,500,000 |
| IPL hồng ban, sắc tố ở hai tay |
2,500,000 |
| IPL hồng ban, sắc tố ở mặt |
2,500,000 |
| IPL Mụn Face |
600,000 |
| IPL Mụn Lưng |
900,000 |
| LED – Blue điều trị bạch biến |
300,000 |
| LED – Blue/ Red điều trị mụn |
200,000 |
| LED – Red kích thích mọc tóc |
300,000 |
| LED – Red/ IR phục hồi da sau thủ thuật |
200,000 |
| LP – Port-wine stain/ Salmon Patch |
0 |
| LP – Trứng cá đỏ |
2,500,000 |
| LP Giãn mạch – Hai chân |
5,000,000 |
| LP Giãn mạch – Hai tay |
4,000,000 |
| LP Giãn mạch – Má |
4,000,000 |
| LP Giãn mạch – Mũi |
2,500,000 |
| LP Giãn mạch – Quầng mắt |
2,500,000 |
| LP Mụn viêm – Lưng |
1,500,000 |
| LP Mụn viêm – Toàn mặt (Nặng) |
1,500,000 |
| LP Mụn viêm – Toàn mặt (Trung bình) |
1,000,000 |
| LP PIE – Lưng |
2,500,000 |
| LP PIE – Mặt rải rác |
1,500,000 |
| LP PIE – Tay/ Chân |
1,500,000 |
| LP PIE – Toàn mặt |
2,500,000 |
| LP Sẹo rạn da – Bụng/Đùi/Mông/Bắp tay |
2,500,000 |
| LP Triệt lông – Bikini |
2,000,000 |
| LP Triệt lông – Hai cẳng chân |
3,000,000 |
| LP Triệt lông – Hai chân |
3,500,000 |
| LP Triệt lông – Hai tay |
3,000,000 |
| LP Triệt lông – Lưng |
2,500,000 |
| LP Triệt lông – Mặt |
2,000,000 |
| LP Triệt lông – Mép |
500,000 |
| LP Triệt lông – Nách |
1,500,000 |
| LP Triệt lông – Trán/ Viền chân tóc |
1,000,000 |
| LP Triệt lông – Viền chân mày |
700,000 |
| LP triệt râu |
1.000.000-1.500.000 |
| LP U máu < 0.5 cm |
300,000 |
| LP U máu > 1cm |
1,500,000 |
| LP U máu 0.5-1 cm |
600,000 |
| Mesotherapy căng bóng bàn tay (Neauvia) |
10,000,000 |
| Mesotherapy căng bóng cổ (Neauvia) |
7,000,000 |
| Mesotherapy Căng bóng toàn mặt (Neauvia 2,5ml) |
7,000,000 |
| Mesotherapy căng bóng toàn mặt và cổ (Neauvia 5ml) |
12,000,000 |
| Mesotherapy Mồ hôi nách (Botox Hàn) |
5,000,000 |
| Mesotherapy Mồ hôi nách (Botox) |
9,000,000 |
| Mesotherapy Mọc tóc (MdCeuticals Revit) |
3,000,000 |
| Mesotherapy Mọc tóc (Triamcinolone) |
1,000,000 |
| Mesotherapy Nếp nhăn quanh mắt (Botox) |
2,000,000 |
| Mesotherapy Quầng thâm mắt (MdCeuticals Eye Contour) |
1,500,000 |
| Mesotherapy Sắc tố (MdCeuticals Melano) |
3,000,000 |
| Mesotherapy Sắc tố, giãn mạch (Tranexamic Acid) |
3,000,000 |
| Mesotherapy Sẹo lồi/ U hạt (Triamcinolone) |
1,500,000 |
| Mesotherapy Sẹo lõm (F-Mesomatrix) |
3,000,000 |
| Mesotherapy Tái tạo da mặt (MdCeuticals Mimetic Peptit) |
3,000,000 |
| Mesotherapy toàn mặt (Botox) |
5,000,000 |
| Mesotherapy trán (Botox) |
1,500,000 |
| MFU Cổ |
9,900,000 |
| MFU Má |
16,900,000 |
| MFU nám |
5,000,000 |
| MFU Quầng mắt |
5,000,000 |
| MFU rãnh má |
10,000,000 |
| MFU Toàn mặt |
29,900,000 |
| MFU Trán |
5,000,000 |
| MFU U hạt |
400,000 |
| MFU Viền hàm (1/3 mặt dưới + nọng cằm) |
10,000,000 |
| Microcurrent – Kích thích mọc tóc |
1,000,000 |
| Mụn cóc lớn 01 sẩn > 0,5cm |
500,000 |
| Mụn cóc nhỏ 01 sẩn |
300,000 |
| Mụn cóc phẳng (ít) 05 sẩn |
500,000 |
| Mụn cóc phẳng (nhiều) 50 sẩn |
3,000,000 |
| Nốt ruồi lớn (large) 01 sẩn >0.5cm |
350,000 |
| Nốt ruồi nhỏ (small) 01 sẩn <0.5cm |
250,000 |
| PC Cafe au lait – Lớn 3-10% Diện tích da |
0 |
| PC Cafe au lait – Nhỏ < 1% Diện tích da |
0 |
| PC Cafe au lait – Trung bình 1-3% Diện tích da |
0 |
| PC Carbon – 2 Tay |
5,000,000 |
| PC Carbon – Cổ ngực |
4,500,000 |
| PC Carbon – Lưng |
7,000,000 |
| PC Carbon – Má |
3,500,000 |
| PC Carbon – Mông |
4,500,000 |
| PC Carbon – Mũi |
1,500,000 |
| PC Carbon – Nách |
2,000,000 |
| PC Carbon – Toàn mặt |
5,500,000 |
| PC Đốm nâu – Hai tay |
3,500,000 |
| PC Đốm nâu – Lớn >2cm |
3,000,000 |
| PC Đốm nâu – Nhỏ < 1cm |
1,000,000 |
| PC Đốm nâu – Trung bình 1-2cm |
2,000,000 |
| PC Mọc tóc |
2,500,000 |
| PC Nám má – Toàn mặt |
5,000,000 |
| PC Nevus Hori |
3,000,000 |
| PC Nevus Ota < 3cm |
0 |
| PC Nevus Ota > 5cm |
0 |
| PC Nevus Ota 3-5cm |
0 |
| PC Tàn nhang – Gò má |
3,000,000 |
| PC Tàn nhang – Toàn mặt |
5,000,000 |
| PC Tăng sắc tố – Ít |
1,000,000 |
| PC Tăng sắc tố – Nhiều |
2,500,000 |
| PC Xóa xăm – Trung bình 1-5% Diện tích da |
3,000,000 |
| PC Xóa xăm – Lớn 5-20% Diện tích da |
5,000,000 |
| PC Xóa xăm – Nhỏ < 1% Diện tích da |
1,500,000 |
| Peel Cổ – Da lão hoá nặng |
1,500,000 |
| Peel cổ – Da lão hóa, sắc tố |
1,200,000 |
| Peel Face – Da lão hoá |
900,000 |
| Peel Face – Da lão hoá nặng |
1,500,000 |
| Peel Face – Da mụn |
900,000 |
| Peel Face – Da mụn nặng |
1,500,000 |
| Peel Face – Da sắc tố |
900,000 |
| Peel Face – Lỗ chân lông |
900,000 |
| Peel Face – Sẹo rỗ |
1,500,000 |
| Peel Lưng – Da mụn nặng |
1,600,000 |
| Peel Lưng – Da mụn/ Da dày sừng |
1,500,000 |
| Peel Lưng – Da sắc tố |
1,500,000 |
| Peel mông – da dày sừng |
1,500,000 |
| Peel mông – Da sắc tố |
1,500,000 |
| Peel nách – Da sắc tố |
700,000 |
| Peel tay – Da lão hóa/ sắc tố/ dày sừng |
1,500,000 |
| Phi kim – Kích thích mọc tóc |
3,000,000 |
| Phi kim vùng sắc tố |
1,900,000 |
| Phi kim vùng sẹo |
1,400,000 |
| Rạch nhọt – 01 nốt |
300,000 |
| RedtouchPro – Rạn (Bụng/Ngực/Đùi/Bắp Tay) |
3,000,000 |
| RedtouchPro – 2 Tay (Cẳng tay-Bàn tay) |
4,000,000 |
| RedtouchPro – Cổ ngực |
4,000,000 |
| RedtouchPro – Mặt |
4,000,000 |
| RedtouchPro – Tóc |
4,000,000 |
| RF Bipolar toàn mặt và nọng cằm |
4,000,000 |
| RF iFine – Bipolar bàn tay |
2,000,000 |
| RF iFine – Bipolar môi |
500,000 |
| RF iFine – Bipolar môi, quanh miệng |
1,000,000 |
| RF iFine – Bipolar quanh mắt |
1,500,000 |
| RF iFine – Bipolar trán |
1,500,000 |
| RF Microneedle |
15,000,000 |
| RF Shaper – Giảm mỡ bắp tay hoặc bắp chân |
2,500,000 |
| RF Shaper – Giảm mỡ bụng |
2,500,000 |
| RF Shaper – Giảm mỡ đùi |
2,500,000 |
| RF Shaper – Giảm mỡ mông |
2,500,000 |
| RF Small – Bipolar cẳng tay |
2,000,000 |
| RF Small – Bipolar cổ và ngực |
3,000,000 |
| RF Small – Bipolar má |
2,000,000 |
| RF Small – Bipolar viền hàm |
3,000,000 |
| Skin tags (ít) 05 sẩn<0,5cm |
300,000 |
| Skin tags (nhiều) 50 sẩn<0,5cm |
2,000,000 |
| Skin tags lớn (large) 01 sẩn >0,5cm |
300,000 |
| Tách đáy sẹo – 01 nốt |
300,000 |
| Tách đáy sẹo – Nặng – 05 nốt |
2,000,000 |
| Tách đáy sẹo – Trung bình – 05 nốt |
1,500,000 |
| U hạt sinh mủ 01 nốt |
500,000 |
| U tuyến bã lớn (large) 01 sẩn >0,5cm |
500,000 |
| U tuyến mồ hôi, U tuyến bã (ít) 05 sẩn |
300,000 |
| U tuyến mồ hôi, U tuyến bã (nhiều) 50 sẩn |
2,000,000 |